Giá Đá Xây Dựng Mới Nhất 2026: Bảng Giá Chi Tiết – Tiết Kiệm 20% Chi Phí

Giá Đá Xây Dựng Mới Nhất 2026: Bảng Giá Chi Tiết Hôm Nay Tiết Kiệm 20% Chi Phí

Trong bối cảnh thị trường vật liệu liên tục biến động, giá đá xây dựng đang là mối quan tâm hàng đầu của nhà thầu, chủ đầu tư. Chỉ trong vài tháng gần đây, chi phí vận chuyển, nguồn cung mỏ đá và nhu cầu xây dựng tăng mạnh đã khiến nhiều loại đá xây dựng điều chỉnh giá liên tục theo từng khu vực. Trong bài viết này, VLXD CMC sẽ cập nhật đầy đủ bảng giá mới nhất, phân tích thị trường đá xây dựng hiện nay, đồng thời chia sẻ kinh nghiệm chọn mua đá chất lượng tại các cửa hàng vật liệu xây dựng uy tín để tối ưu ngân sách cho công trình.

Bảng giá đá xây dựng mới nhất hôm nay – cập nhật 06/2026

Dưới đây là bảng cập nhật giá đá xây dựng mới nhất trên thị trường hiện nay. Mức giá có thể thay đổi theo khu vực, số lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển.

Bảng giá chi tiết các loại đá xây dựng

LOẠI ĐÁĐƠN VỊGIÁ THAM KHẢO (VNĐ/m³)
Đá mi bụi380.000 – 400.000
Đá mi sàng460.000 – 490.000
Đá 0x4410.000 – 420.000
Đá 1×2425.000 – 440.000
Đá 4×6450.000 – 480.000
Đá hộc500.000 – 530.000

Lưu ý quan trọng:

  • Giá 1m³ đá xây dựng có thể thay đổi theo thời điểm, khu vực và khối lượng đặt hàng
  • Giá chưa bao gồm VAT
  • Giá thực tế có thể tăng 5–15% vào mùa cao điểm xây dựng

Tham khảo ngay các sản phẩm đá xây dựng chất lượng để nhận báo giá chiết khấu tốt nhất.

Cập nhật bảng giá đá xây dựng mới nhất hiện nay
Cập nhật bảng giá đá xây dựng mới nhất hiện nay

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá đá xây dựng

Giá đá xây dựng hôm nay phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Khoảng cách vận chuyển: Chi phí vận chuyển thường chiếm từ 15 – 30% tổng giá trị đơn hàng, đặc biệt với công trình ở xa mỏ đá hoặc khu vực nội đô.
  • Nguồn cung từ mỏ đá: Khi các mỏ đá hạn chế khai thác hoặc siết công suất, thị trường đá xây dựng sẽ xuất hiện biến động tăng giá cục bộ.
  • Mùa cao điểm xây dựng: Từ quý II đến cuối năm là giai đoạn nhu cầu vật liệu tăng mạnh, kéo theo giá đá xây dựng có xu hướng tăng.
  • Chất lượng đá: Đá xanh thường có giá cao hơn đá đen do độ cứng và khả năng chịu lực tốt hơn.

Phân tích biến động giá đá xây dựng theo khu vực

Giá đá xây dựng tại mỗi địa phương có sự chênh lệch đáng kể do ảnh hưởng bởi khoảng cách vận chuyển, vị trí mỏ đá, nhu cầu thị trường và chi phí logistics. Đặc biệt tại khu vực phía Nam, sự khác biệt về giá giữa các tỉnh thành có thể dao động từ 10 – 25% tùy thời điểm.

Tại TP.HCM: Giá đá chênh lệch theo khoảng cách từ mỏ đá

Tại TP.HCM, giá đá xây dựng hôm nay thường cao hơn các tỉnh lân cận do chi phí vận chuyển và mật độ công trình lớn.

  • Khu vực xa mỏ đá: Quận 7, Nhà Bè, Cần Giờ

Các khu vực phía Nam TP.HCM như Quận 7, Nhà Bè, Cần Giờ thường có giá đá xây dựng cao hơn từ 8 – 15% so với mặt bằng chung. Nguyên nhân đến từ khoảng cách xa nguồn cung đá, xe tải hạn chế lưu thông giờ cao điểm, chi phí cầu đường và nhiên liệu tăng, mật độ đô thị đông khiến vận chuyển khó khăn.

Ví dụ: Giá đá 1×2 tại Nhà Bè có thể cao hơn 40.000 – 70.000 VNĐ/m³ so với khu vực gần mỏ đá. Giá đá xây dựng 4×6 dùng cho san lấp nền móng cũng tăng mạnh vào mùa cao điểm thi công.

  • Khu vực gần nguồn cung: Củ Chi, Hóc Môn

Ngược lại, các khu vực Củ Chi, Hóc Môn có lợi thế gần tuyến vận chuyển từ Bình Dương và Đồng Nai nên giá đá xây nhà thường cạnh tranh hơn. Đây cũng là khu vực tập trung nhiều kho vật liệu xây dựng, bãi tập kết đá, trạm bê tông thương phẩm nên người mua dễ thương lượng giá tốt khi lấy số lượng lớn. 

  • Tại Bình Dương & Đồng Nai: Lợi thế “thủ phủ” mỏ đá miền Nam

Khi nhắc đến thị trường đá xây dựng phía Nam, Bình Dương và Đồng Nai được xem là hai trung tâm cung ứng lớn nhất nhờ sở hữu nhiều mỏ đá chất lượng cao.

  • Mỏ đá Hóa An – Đồng Nai

Mỏ đá Hóa An nổi tiếng với đá xanh cứng, độ chịu lực cao, ít tạp chất. Đây là nguồn cung chính cho TP.HCM, Bình Dương, Long An và các dự án hạ tầng phía Nam. 

  • Mỏ Đá Tân Cang – Đồng Nai

Tân Cang là khu vực có trữ lượng đá lớn, chuyên cung cấp đá mi, đá 0x4, đá 1×2, đá xây dựng 4×6 cho các công trình và giao thông quy mô lớn. 

Tình hình biến động giá đá xây dựng tại các khu vực
Tình hình biến động giá đá xây dựng tại các khu vực

Vì sao giá đá xây dựng tại miền Nam thường cao hơn?

Tại khu vực miền Nam, đặc biệt là TP.HCM và các tỉnh lân cận, nhu cầu xây dựng luôn ở mức cao. Điều này khiến giá đá xây dựng thường cao hơn từ 5 – 15% so với miền Trung hoặc miền Bắc. Ngoài ra, nhiều công trình lớn như cao tốc, khu công nghiệp và dự án đô thị làm tăng áp lực nguồn cung vật liệu.

Miền Trung có nguồn đá dồi dào

Miền Trung sở hữu nhiều mỏ đá lớn nên giá vật liệu thường ổn định hơn. Tuy nhiên, chi phí vận chuyển đến các khu vực xa trung tâm vẫn có thể làm tăng giá đáng kể.

Giá đá xây dựng tại miền Bắc biến động theo hạ tầng

Khu vực miền Bắc chịu tác động mạnh từ các dự án hạ tầng giao thông. Khi các công trình lớn đồng loạt triển khai, giá đá xây nhà thường tăng nhanh do nhu cầu bê tông và san lấp tăng mạnh.

Xu hướng thị trường đá xây dựng 2026

Theo đánh giá từ nhiều nhà thầu, thị trường đá xây dựng năm 2026 sẽ tiếp tục biến động do giá nhiên liệu tăng, chi phí vận chuyển leo thang, nhu cầu hạ tầng tăng mạnh và nguồn khai thác mỏ được kiểm soát chặt hơn. Vì vậy các chủ đầu tư nên theo dõi giá đá xây dựng thường xuyên, đặt hàng sớm khi giá ổn định, lựa chọn nhà cung cấp lớn để giữ giá tốt. Việc chủ động nguồn vật liệu không chỉ giúp tiết kiệm chi phí mà còn tránh gián đoạn thi công.

Tình hình biến động giá đá xây dựng tại các khu vực
Tình hình biến động giá đá xây dựng tại các khu vực

Các loại đá phổ biến trong xây dựng hiện nay

Hiện nay, đá trong xây dựng được phân thành nhiều nhóm khác nhau tùy theo mục đích sử dụng như đổ bê tông, làm nền móng, san lấp hoặc thi công hạ tầng. Việc hiểu rõ kích thước các loại đá xây dựng sẽ giúp lựa chọn vật liệu phù hợp và tránh lãng phí chi phí.

Đá mi – Vật liệu quan trọng trong san lấp

Đá mi gồm đá mi bụi và đá mi sàng, kích thước nhỏ dưới 10mm. Đây là vật liệu được dùng để làm lớp nền, san lấp mặt bằng, trộn bê tông nhựa, thi công vỉa hè. Ưu điểm của đá mi là giá thành rẻ, dễ thi công và giúp tăng độ ổn định cho nền đất. 

Đá mi được dùng để làm lớp nền, san lấp mặt bằng, trộn bê tông nhựa
Đá mi được dùng để làm lớp nền, san lấp mặt bằng, trộn bê tông nhựa

Đá 0x4 – Dùng trong thi công nền móng và đường giao thông

Đá 0x4 là loại đá hỗn hợp được tạo thành từ đá mi và đá dăm có kích thước từ 0mm – 40mm. Đây là dòng đá xây dựng được sử dụng rất phổ biến trong các công trình hạ tầng nhờ khả năng liên kết và độ nén cao.

Đá 0x4 thường được dùng cho làm cấp phối nền đường, thi công bãi đỗ xe, san lấp mặt bằng, gia cố nền móng công trình, làm lớp đệm trước khi đổ bê tông hoặc trải nhựa.

Đá 0x4 là loại đá hỗn hợp được tạo thành từ đá mi và đá dăm
Đá 0x4 là loại đá hỗn hợp được tạo thành từ đá mi và đá dăm

Đá 1×2 – Loại đá được sử dụng phổ biến nhất

Đá 1×2 là dòng đá xây dựng được sử dụng nhiều trong các công trình dân dụng và công nghiệp. Đây là loại đá có kích thước dao động từ 10mm – 28mm, thường dùng để đổ bê tông cột, dầm, sàn, thi công móng nhà, làm đường giao thông, sản xuất bê tông thương phẩm. Đặc điểm nổi bật của đá 1×2 là khả năng liên kết xi măng tốt, tạo độ bền cao cho kết cấu công trình.

Đá 1x2 thường dùng để đổ bê tông cột, dầm, sàn, thi công móng nhà
Đá 1×2 thường dùng để đổ bê tông cột, dầm, sàn, thi công móng nhà

Đá 4×6 – Giải pháp tối ưu cho nền móng

Khi nhắc đến các loại đá xây nhà dùng cho nền móng, đá 4×6 luôn là lựa chọn phổ biến. Loại đá này có kích thước lớn từ 40mm – 60mm, phù hợp cho lót móng nhà, làm nền đường, san lấp công trình, đổ bê tông móng lớn. Hiện nay, nhu cầu tìm kiếm giá đá xây dựng 4×6 tăng mạnh do nhiều dự án hạ tầng đang triển khai đồng loạt.

Đá 4x6 phù hợp cho lót móng nhà, làm nền đường, san lấp công trình, đổ bê tông móng lớn
Đá 4×6 phù hợp cho lót móng nhà, làm nền đường, san lấp công trình, đổ bê tông móng lớn

Đá hộc – Độ bền cho công trình lớn

Đá hộc thường có kích thước lớn, không đồng đều, được khai thác tự nhiên và sử dụng cho kè móng, xây tường chắn, gia cố taluy, chống sạt lở,… Loại đá này có khả năng chịu lực rất tốt nên thường xuất hiện trong các công trình thủy lợi và cầu đường.

Đá hộc thường xuất hiện trong các công trình thủy lợi và cầu đường
Đá hộc thường xuất hiện trong các công trình thủy lợi và cầu đường

Bảng kích thước các loại đá xây dựng phổ biến

Loại đá xây dựngKích thước tiêu chuẩnỨng dụng chính
Đá 0x4 0 – 40 mmCấp phối nền đường, san lấp
Đá mi bụiDưới 5 mmSan lấp, cấp phối
Đá mi sàng5 – 10 mmLàm nền, lát gạch
Đá 1×210 – 28 mmĐổ bê tông, móng nhà
Đá 4×640 – 60 mmLót móng, nền đường
Đá hộc100 – 300 mmKè móng, chống sạt lở

Cách tính khối lượng đá cho từng hạng mục công trình

Tính khối lượng đá 0x4 cho hạng mục san lấp nền

Ví dụ:

  • chiều dài nền = 20m
  • chiều rộng = 5m
  • độ dày cấp phối = 0.15m

Áp dụng: V = 20 × 5 × 0.15 = 15m³  => Cần khoảng 15m³ đá 0x4.

Tính đá 4×6 cho móng nhà

Giả sử:

  • móng dài 12m
  • rộng 1m
  • dày lớp đá 4×6 = 0.2m

Áp dụng: V = 12 × 1× 0.2 =2.4m³  => Cần khoảng 2.4m³ đá xây dựng 4×6 cho phần móng.

Tính đá mi cho sân bãi

Ví dụ sân rộng:

  • 50m²
  • độ dày đá mi = 0.05m

Áp dụng: V = 50 × 0.05 = 2.5m³ => Cần khoảng 2.5m³ đá mi.

Hướng dẫn cách tính khối lượng đá phù hợp với từng hạng mục công trình
Hướng dẫn cách tính khối lượng đá phù hợp với từng hạng mục công trình

Kinh nghiệm chọn mua đá xây dựng chất lượng & giá rẻ

Không phải tất cả đá xây dựng trên thị trường đều có chất lượng như nhau. Việc lựa chọn sai vật liệu có thể ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền công trình.

Cách phân biệt đá xanh và đá đen

  • Đá xanh: độ cứng cao, ít tạp chất, khả năng chịu lực tốt, thường dùng cho bê tông chất lượng cao. 
  • Đá đen: giá thành rẻ hơn, độ cứng thấp hơn, phù hợp công trình dân dụng nhỏ. 

Nếu thi công nhà phố, biệt thự hoặc công trình yêu cầu kết cấu chắc chắn, nên ưu tiên đá xanh.

Kiểm tra tạp chất trong đá

Một số loại đá kém chất lượng thường chứa bùn đất, tạp chất hữu cơ, đá mềm dễ vỡ. Khi mua đá xây dựng, cần kiểm tra bề mặt đá sạch, không có bụi bẩn quá nhiều, kích thước đồng đều và không bị lẫn đất sét. 

Chọn đơn vị có báo giá minh bạch

Nên ưu tiên các cửa hàng vật liệu xây dựng có bảng giá rõ ràng, cam kết đúng khối lượng, có hợp đồng, hóa đơn đầy đủ, hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng. Điều này giúp hạn chế rủi ro phát sinh chi phí trong quá trình thi công.

Kinh nghiệm chọn mua vật liệu xây dựng giá rẻ
Kinh nghiệm chọn mua vật liệu xây dựng giá rẻ

Tìm kiếm cửa hàng vật liệu xây dựng uy tín gần đây

Hiện nay, nhiều người tìm kiếm “vật liệu xây dựng gần đây” để tiết kiệm chi phí vận chuyển và thời gian giao hàng. Tuy nhiên, không phải đơn vị nào cũng đảm bảo chất lượng đá xây dựng đạt tiêu chuẩn. Dưới đây là một số tiêu chí lựa chọn đơn vị cung cấp:

  • Có nguồn hàng ổn định:  Đơn vị uy tín thường liên kết trực tiếp với mỏ đá, giúp giá cạnh tranh hơn, chủ động số lượng, hạn chế tăng giá đột biến.
  • Giao hàng đúng tiến độ: Tiến độ vật liệu ảnh hưởng trực tiếp đến tiến độ công trình. Vì vậy cần chọn nhà cung cấp có xe vận chuyển riêng, cam kết thời gian giao, có thể giao liên tục trong 1 đợt hoặc nhiều đợt. 
  • Chính sách rõ ràng: Một số đơn vị báo giá thấp nhưng phát sinh thêm phí bốc xếp, phí vận chuyển, hao hụt vật liệu. Do đó, cần yêu cầu báo giá trọn gói ngay từ đầu.
  • Có tư vấn chuyên môn: Đơn vị chuyên nghiệp sẽ hỗ trợ tính toán khối lượng đá, tư vấn loại đá phù hợp, tối ưu chi phí thi công. 

Trong bối cảnh chi phí vật liệu liên tục thay đổi, việc cập nhật giá đá xây dựng thường xuyên là yếu tố quan trọng giúp nhà thầu và gia chủ tối ưu ngân sách thi công. Từ đá 1×2, đá 4×6 đến đá mi hay đá hộc, mỗi loại đều có đặc điểm và mức giá riêng phù hợp từng hạng mục công trình. Nếu bạn cần cập nhật giá đá xây dựng hôm nay mới nhất hoặc muốn nhận báo giá chi tiết theo số lượng công trình, hãy liên hệ ngay với chúng tôi qua:

Hotline: 0868 666 000

Zalo: 0868 666 000

Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn đầy đủ thông tin về giá đá xây dựng. Đừng quên theo dõi VLXD CMC để cập nhật bảng giá vật liệu xây dựng mỗi ngày!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

📞 0868.666.000 💬 Zalo